drop anchor

/drɔp ˈæŋkər/
Động từ
  1. (Hàng hải) Thả neo của một con tàu hoặc thuyền, để nó rơi xuống đáy nước và nhờ đó giữ chặt con tàu ở đúng vị trí.
    (nautical) To release the anchor of a ship or boat, allowing it to fall to the bed of a body of water and thereby securing the vessel in place.
    Từ đồng nghĩa:cast anchor
  2. Để ngừng đi du lịch và ổn định cuộc sống.
    To stop travelling and settle down.
  3. (Nghĩa bóng) Đi đại tiện.
    (euphemistic) To defecate.
🎬 Nghe “drop anchor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish