drop anchor
/drɔp ˈæŋkər/Động từ
- (Hàng hải) Thả neo của một con tàu hoặc thuyền, để nó rơi xuống đáy nước và nhờ đó giữ chặt con tàu ở đúng vị trí.(nautical) To release the anchor of a ship or boat, allowing it to fall to the bed of a body of water and thereby securing the vessel in place.Từ đồng nghĩa:cast anchor
- Để ngừng đi du lịch và ổn định cuộc sống.To stop travelling and settle down.
- (Nghĩa bóng) Đi đại tiện.(euphemistic) To defecate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drop anchor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish